| Thông số kỹ thuật | |
| Xuất xứ | Sản xuất tại: Trung Quốc |
| Loại Gas lạnh | R32 |
| Loại máy | Mono – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Công suất làm lạnh | 4.5 HP (4.5 ngựa) – 42.000 Btu/h |
| Sử dụng cho phòng | Diện tích 60 – 65 m² hoặc 185 – 200 m³ khí (thích hợp cho phòng khách, văn phòng) |
| Nguồn điện (Ph/V/Hz) | 1 Pha, 220 – 240 V, 50Hz |
| Công suất tiêu thụ điện | 3.6 kW |
| Kích thước ống đồng Gas (mm) | 6/16 |
| Chiều dài ống gas tối đa (m) | 30 m |
| Chênh lệch độ cao (tối đa) (m) | 20 m |
| Hiệu suất năng lượng (EER) | 3.42 |
| Dàn Lạnh | |
| Model dàn lạnh | GVC42ALXH-M6NNC7B |
| Kích thước dàn lạnh (mm) | 188.2 x 58.7 x 39.4 cm |
| Trọng lượng dàn lạnh (Kg) | 52 Kg |
| Dàn Nóng | |
| Kích thước dàn nóng (mm) | 74.6 x 100 x 42.7 cm |
| Trọng lượng dàn nóng (Kg) | 68 Kg |
-Giảm 8%
Máy lạnh tủ đứng Gree 4.5 HP (4.5 Ngựa) GVC42ALXH-M6NNC7B
Thương hiệu: GREE
Giá gốc là: 38,900,000VND.35,700,000VNDGiá hiện tại là: 35,700,000VND.
| Thông số kỹ thuật | |
| Xuất xứ | Sản xuất tại: Trung Quốc |
| Loại Gas lạnh | R32 |
| Loại máy | Mono – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Công suất làm lạnh | 4.5 HP (4.5 ngựa) – 42.000 Btu/h |
| Sử dụng cho phòng | Diện tích 60 – 65 m² hoặc 185 – 200 m³ khí (thích hợp cho phòng khách, văn phòng) |
| Nguồn điện (Ph/V/Hz) | 1 Pha, 220 – 240 V, 50Hz |
| Công suất tiêu thụ điện | 3.6 kW |
| Kích thước ống đồng Gas (mm) | 6/16 |
| Chiều dài ống gas tối đa (m) | 30 m |
| Chênh lệch độ cao (tối đa) (m) | 20 m |
| Hiệu suất năng lượng (EER) | 3.42 |
| Dàn Lạnh | |
| Model dàn lạnh | GVC42ALXH-M6NNC7B |
| Kích thước dàn lạnh (mm) | 188.2 x 58.7 x 39.4 cm |
| Trọng lượng dàn lạnh (Kg) | 52 Kg |
| Dàn Nóng | |
| Kích thước dàn nóng (mm) | 74.6 x 100 x 42.7 cm |
| Trọng lượng dàn nóng (Kg) | 68 Kg |


Đánh giá Máy lạnh tủ đứng Gree 4.5 HP (4.5 Ngựa) GVC42ALXH-M6NNC7B
Chưa có đánh giá nào.